dây sống

dây sống

Dây sống là cấu trúc hỗ trợ quan trọng dọc theo lưng của một con cá mút đá.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cấu trúc hình que, cứng nhưng đàn hồi, nằm dọc theo lưng của phôi một số động vật trưởng thành: "Dây sống" một bộ phận hỗ trợ cấu trúc, đóng vai trò như trục chính của cơ thể trong một giai đoạn phát triển nhất định.
    • Đặc điểm cơ bản để xác định một ngành động vật: Sự mặt của "dây sống" đặc điểm xác định của ngành Động vật dây sống (Chordata).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Dây sống" tất cả các thành viên của ngành Chordata ở một giai đoạn sống nào đó.
    • Trong quá trình phát triển phôi thai, "dây sống" cấu trúc xuất hiện sớm dọc theo trục cơ thể.
    • mút đá, "dây sống" vẫn tồn tại suốt đời đóng vai trò như xương sống.
Các cách sử dụng nâng cao
  • " dây sống": Dùng để chỉ động vật thuộc ngành Chordata, phân biệt với các động vật không cấu trúc này.
    • , chim, thú đều những động vật dây sống.
  • "Tồn tại dây sống": Nhấn mạnh sự hiện diện của cấu trúc này, thường trong ngữ cảnh sinh học hoặc giải phẫu so sánh.
    • loài lưỡng , dây sống tồn tại trong giai đoạn ấu trùng.
Biến thể từ liên quan
  • Ngành Dây sống (Chordata): Tên ngành động vật đặc điểm sở hữu dây sốngmột giai đoạn phát triển.
  • Dây thần kinh sống: Một cấu trúc khác, phần thần kinh chạy dọc cột sống, không nên nhầm lẫn với "dây sống".
Từ đồng nghĩa
  • Cột sống sơ khai: Cách gọi mô tả chức năng của dây sống như một cột sống đơn giản, chưa phân đoạn.
  • Notochord: Thuật ngữ khoa học quốc tế tương đương.
Thành ngữ liên quan
  • "Xương sống" của sự tiến hóa: Cách nói ẩn dụ, so sánh tầm quan trọng của dây sống như một bước tiến hóa then chốt.
    • Sự xuất hiện của dây sống được xem "xương sống" của sự tiến hóa động vật xương sống.